老小
lǎoxiǎo
[ㄌㄠˇ ㄒㄧㄠˇ]
LÃO TIỂU
- 1.người già và trẻ nhỏ
- 2.thành viên nhỏ tuổi nhất trong gia đình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.