老底
lǎodǐ
[ㄌㄠˇ ㄉㄧˇ]
LÃO ĐỂ
- 1.lão底 — (thông tục) quá khứ của người ta (đặc biệt là những chi tiết nhạy cảm hoặc riêng tư)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.