老框框
lǎokuàngkuàng
[ㄌㄠˇ ㄎㄨㄤˋ ㄎㄨㄤˋ]
LÃO KHUNG KHUNG
- 1.quy tắc cứng nhắc
- 2.khuôn khổ phản động

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
[ㄌㄠˇ ㄎㄨㄤˋ ㄎㄨㄤˋ]
LÃO KHUNG KHUNG
