老毛子
lǎomáozi
[ㄌㄠˇ ㄇㄠˊ ㄗ˙]
LÃO MAO TỬ
- 1.Người phương Tây (đặc biệt là Nga) (miệt thị)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.