老神在在
lǎoshénzàizài
[ㄌㄠˇ ㄕㄣˊ ㄗㄞˋ ㄗㄞˋ]
LÃO THẦN TẠI TẠI
- 1.bình tĩnh; không nao núng (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [lāu-sîn-tsāi-tsāi])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.