- 1.tự trọng của người già
- 2.thể diện
- 3.mặt dày (tức là không sợ chỉ trích)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.trơ trẽn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.