老表
lǎobiǎo
[ㄌㄠˇ ㄅㄧㄠˇ]
LÃO BIỂU
- 1.lão表 — (thông tục) chú ruột qua người thân nữ / (thông tục) cách xưng hô thân mật giữa các người đàn ông cùng độ tuổi / (thông tục) biệt danh cho người từ Giang Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.