
例句Câu ví dụ
- 1
你這個吝嗇的老頭。
nǐ zhège lìnsè de lǎotóu。
Anh là một người già tiết kiệm
- 2
這個老頭有時候自言自語。
zhège lǎotóu yǒushíhou zìyánzìyǔ。
Người già này lúc nào cũng nói chuyện với chính mình.
- 3
她嫁給了個有錢老頭。
tā jià gěi le gě yǒuqián lǎotóu。
Cô ấy đã kết hôn với một ông già giàu có
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.