學華語Kaori Dict

老頭兒

giản thể: 老头儿

lǎotóur

ㄌㄠˇ ㄊㄡˊ ㄖ˙

LÃO ĐẦU NHÂN

HSK 3N
  1. 1.xem 老頭子|老头子[lao3 tou2 zi5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個老頭兒很樂觀。

    nà ge lǎo tóur hěn lè guān

    Người già kia rất lạc quan.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老頭兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict