- 1.xem 老頭子|老头子[lao3 tou2 zi5]

例句Câu ví dụ
- 1
那個老頭兒很樂觀。
nà ge lǎo tóur hěn lè guān
Người già kia rất lạc quan.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.