學華語Kaori Dict

考上

kǎoshàng

ㄎㄠˇ ㄕㄤˋ

KHẢO THƯỢNG

  1. 1.đậu kỳ thi tuyển sinh đại học

例句Câu ví dụ

  • 1

    努力不見得能考上理想的大學。

    nǔlì bùjiànde néng kǎoshàng lǐxiǎng de dàxué。

    Nỗ lực không nhất thiết đảm bảo thi đỗ đại học mơ ước

  • 2

    他努力學習,為的是能夠考上大學。

    tā nǔlì xuéxí, wèideshì nénggòu kǎoshàng dàxué。

    Anh ấy học tập chăm chỉ để có thể vào đại học.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考上 nghĩa là gì? · Kaori Dict