例句Câu ví dụ
- 1
努力不見得能考上理想的大學。
nǔlì bùjiànde néng kǎoshàng lǐxiǎng de dàxué。
Nỗ lực không nhất thiết đảm bảo thi đỗ đại học mơ ước
- 2
他努力學習,為的是能夠考上大學。
tā nǔlì xuéxí, wèideshì nénggòu kǎoshàng dàxué。
Anh ấy học tập chăm chỉ để có thể vào đại học.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
