學華語Kaori Dict

考入

kǎo

ㄎㄠˇ ㄖㄨˋ

KHẢO NHẬP

  1. 1.đậu kỳ thi đầu vào
  2. 2.vào đại học sau kỳ thi cạnh tranh

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的兄弟今天要考入學考。

    wǒ de xiōngdì jīntiān yào kǎorù xué kǎo。

    Anh trai tôi hôm nay sẽ thi vào đại học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考入 nghĩa là gì? · Kaori Dict