考入
kǎorù
[ㄎㄠˇ ㄖㄨˋ]
KHẢO NHẬP
- 1.đậu kỳ thi đầu vào
- 2.vào đại học sau kỳ thi cạnh tranh

例句Câu ví dụ
- 1
我的兄弟今天要考入學考。
wǒ de xiōngdì jīntiān yào kǎorù xué kǎo。
Anh trai tôi hôm nay sẽ thi vào đại học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.