例句Câu ví dụ
- 1
快要考期末試了,所以我很忙。
kuàiyào kǎoqī mò shì le, suǒyǐ wǒ hěn máng。
Vì sắp thi cuối kỳ nên tôi rất bận.
- 2
在考期末試前那陣子我應該再努力一點。
zài kǎoqī mò shì qián nàzhènzi wǒ yīnggāi zài nǔlì yīdiǎn。
Trước khi thi cuối kỳ, tôi nên cố gắng hơn một chút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
