學華語Kaori Dict

考期

kǎo

ㄎㄠˇ ㄑㄧ

KHẢO KỲ

  1. 1.thời gian thi
  2. 2.ngày thi

例句Câu ví dụ

  • 1

    快要考期末試了,所以我很忙。

    kuàiyào kǎoqī mò shì le, suǒyǐ wǒ hěn máng。

    Vì sắp thi cuối kỳ nên tôi rất bận.

  • 2

    在考期末試前那陣子我應該再努力一點。

    zài kǎoqī mò shì qián nàzhènzi wǒ yīnggāi zài nǔlì yīdiǎn。

    Trước khi thi cuối kỳ, tôi nên cố gắng hơn một chút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考期 nghĩa là gì? · Kaori Dict