學華語Kaori Dict

考紀

giản thể: 考纪

kǎo

ㄎㄠˇ ㄐㄧˋ

KHẢO KỶ

  1. 1.kảo kỷ — kỷ luật thi cử; (TW) đánh giá và kỷ luật về hiệu suất (từ viết tắt của 考核 + 紀律), dùng trong việc đề cập đến chức năng kiểm tra nội bộ trong các đảng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考紀 nghĩa là gì? · Kaori Dict