學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
考績
考績
giản thể:
考绩
kǎo
jì
[ㄎㄠˇ ㄐㄧˋ]
KHẢO TÍCH
1.
kiểm tra thành tích của ai đó
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
考試
kǎoshì
dự thi
考
kǎo
kiểm tra
成績
chéngjì
thành tích
思考
sīkǎo
suy ngẫm
考驗
kǎoyàn
thử thách
考慮
kǎolǜ
suy nghĩ kỹ
參考
cānkǎo
tham khảo
考生
kǎoshēng
thí sinh
逐字解
Từng chữ trong từ
考
khảo
kiểm tra, thi
績
tích
tự dệt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
烤雞
kǎojī
gà nướng
考級
kǎojí
thi để xác định trình độ
考紀
kǎojì
kảo kỷ — kỷ luật thi cử; (TW) đánh giá và kỷ luật về hiệu suất (từ viết tắt của 考核 + 紀律), dùng trong việc đề cập đến chức năng kiểm tra nội bộ trong các đảng
記憶技巧
Mẹo nhớ
考
KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
考績 nghĩa là gì? · Kaori Dict