- 1.kảo kỷ — kỷ luật thi cử; (TW) đánh giá và kỷ luật về hiệu suất (từ viết tắt của 考核 + 紀律), dùng trong việc đề cập đến chức năng kiểm tra nội bộ trong các đảng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.