耍嘴皮子
shuǎzuǐpízi
[ㄕㄨㄚˇ ㄗㄨㄟˇ ㄆㄧˊ ㄗ˙]
SOẠ CHUỶ BÌ TỬ
- 1.nói năng lưu loát
- 2.nói cho lớn
- 3.chỉ nói mà không làm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.