耳下腺
ěrxiàxiàn
[ㄦˇ ㄒㄧㄚˋ ㄒㄧㄢˋ]
NHĨ HẠ TUYẾN
- 1.tuyến dưới tai
- 2.tuyến mang tai (tuyến nước bọt ở má)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
[ㄦˇ ㄒㄧㄚˋ ㄒㄧㄢˋ]
NHĨ HẠ TUYẾN
