耳提面命
ěrtímiànmìng
[ㄦˇ ㄊㄧˊ ㄇㄧㄢˋ ㄇㄧㄥˋ]
NHĨ ĐỀ DIỆN MỆNH
TOCFL 7
- 1.đưa ra lời khuyên chân thành (thành ngữ)
- 2.khuyên bảo tận tâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.