學華語Kaori Dict

耳根清淨

giản thể: 耳根清净

ěrgēnqīngjìng

ㄦˇ ㄍㄣ ㄑㄧㄥ ㄐㄧㄥˋ

NHĨ CĂN THANH TỊNH

  1. 1.nghĩa đen: tai thanh tịnh và yên bình (thành ngữ)
  2. 2.tránh xa bụi bặm và xáo động của thế gian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耳根清净 nghĩa là gì? · Kaori Dict