- 1.nghĩa đen: tai thanh tịnh và yên bình (thành ngữ)
- 2.tránh xa bụi bặm và xáo động của thế gian

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.