學華語Kaori Dict

耶律楚材

Chǔcái

ㄧㄝ ㄌㄩˋ ㄔㄨˇ ㄘㄞˊ

GIA LUẬT SỞ TÀI

  1. 1.Gia Luật Sở Tài (1190-1244), chính khách Khiết Đan và cố vấn cho Thành Cát Tư Hãn và Oa Khoát Đài Hãn, nổi tiếng vì thuyết phục người Mông Cổ thu thuế dân số bị chinh phục ở đồng bằng bắc Trung Quốc thay vì tàn sát họ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耶律楚材 nghĩa là gì? · Kaori Dict