- 1.trực tuyến
- 2.mạng
- 3.kết nối trực tuyến
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.kết nối thiết bị điện tử với thiết bị khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.