學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聯署
聯署
giản thể:
联署
lián
shǔ
[ㄌㄧㄢˊ ㄕㄨˇ]
LIÊN THỰ
1.
chữ ký chung (trên thư hoặc tuyên bố)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
聯合國
Liánhéguó
Liên Hợp Quốc
聯合
liánhé
kết hợp
聯繫
liánxì
kết nối
聯絡
liánluò
liên lạc
互聯網
Hùliánwǎng
Internet
聯想
liánxiǎng
liên tưởng (về mặt nhận thức)
聯盟
liánméng
liên minh
關聯
guānlián
có liên quan; được kết nối
逐字解
Từng chữ trong từ
聯
liên
nối, liên kết
署
thự, thợ
cơ quan công quyền
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
連署
liánshǔ
đồng ký tên
廉署
liánshǔ
ICAC Ủy ban Độc lập Chống Tham nhũng, Hồng Kông
臉書
Liǎnshū
Facebook
連書
liánshū
viết mà không nhấc bút khỏi giấy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
联署 nghĩa là gì? · Kaori Dict