學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聯營
聯營
giản thể:
联营
lián
yíng
[ㄌㄧㄢˊ ㄧㄥˊ]
LIÊN DOANH
1.
liên doanh
2.
quản lý chung
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
經營
jīngyíng
tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành
營養
yíngyǎng
dinh dưỡng
聯合國
Liánhéguó
Liên Hợp Quốc
聯合
liánhé
kết hợp
聯繫
liánxì
kết nối
營業
yíngyè
kinh doanh
聯絡
liánluò
liên lạc
互聯網
Hùliánwǎng
Internet
逐字解
Từng chữ trong từ
聯
liên
nối, liên kết
營
doanh, dinh
trại, nhà ở quân đội
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
联营 nghĩa là gì? · Kaori Dict