學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聖但尼
聖但尼
giản thể:
圣但尼
Shèng
dàn
ní
[ㄕㄥˋ ㄉㄢˋ ㄋㄧˊ]
THÁNH ĐÃN NI
1.
Thánh Denis hoặc Thánh Dennis
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
但是
dànshì
nhưng; tuy nhiên
不但
bùdàn
không chỉ (... mà còn ...)
但
dàn
nhưng; tuy nhiên; thế nhưng
神聖
shénshèng
thiêng liêng
但願
dànyuàn
giá mà (điều gì đó có thể xảy ra)
聖誕節
Shèngdànjié
thời gian Giáng Sinh
聖賢
shèngxián
bậc thánh hiền
尼龍
nílóng
nylon (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
聖
thánh
thánh, thánh thiện
但
đãn
chỉ
尼
ni
ni cô
記憶技巧
Mẹo nhớ
但
ĐÃN (但) – nhưng: Người (亻 nhân) ngắm bình minh (旦 đán) rồi thở dài: 'Đẹp thật, NHƯNG mà…' — chữ ngoặt ý giữa câu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
聖但尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict