例句Câu ví dụ
- 1
我每次去巴黎,都會去聖心大教堂,坐在臺階上,聽下面的人唱歌、彈琴。
wǒ měicì qù Bālí, dūhuì qù shèngxīn dàjiàotáng, zuò zàiTái jiē shàng, tīng xiàmiàn de rén chànggē、 tánqín。
Mỗi lần tôi đi Paris, tôi đều đến nhà thờ Thánh Tâm, ngồi trên bậc thang, nghe những người dưới hát và chơi nhạc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
