例句Câu ví dụ
- 1
讓我們再聚在一起!
ràng wǒmen zài jùzàiyīqǐ !
Hãy cùng nhau gặp lại nhau!
- 2
一大群人聚在一起看巡游。
yī dà qún rén jùzàiyīqǐ kàn xúnyóu。
Một đám đông người tụ tập lại để xem màn diễu hành
- 3
我們在公園裡聚在一起。
wǒmen zài gōngyuán lǐ jùzàiyīqǐ。
Chúng tôi tụ họp lại ở công viên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
