學華語Kaori Dict

聚在一起

zài

ㄐㄩˋ ㄗㄞˋ ㄧ ㄑㄧˇ

TỤ TẠI NHẤT KHỞI

例句Câu ví dụ

  • 1

    讓我們再聚在一起!

    ràng wǒmen zài jùzàiyīqǐ !

    Hãy cùng nhau gặp lại nhau!

  • 2

    一大群人聚在一起看巡游。

    yī dà qún rén jùzàiyīqǐ kàn xúnyóu。

    Một đám đông người tụ tập lại để xem màn diễu hành

  • 3

    我們在公園裡聚在一起。

    wǒmen zài gōngyuán lǐ jùzàiyīqǐ。

    Chúng tôi tụ họp lại ở công viên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聚在一起 nghĩa là gì? · Kaori Dict