學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聯航
聯航
giản thể:
联航
Lián
háng
[ㄌㄧㄢˊ ㄏㄤˊ]
LIÊN HÀNG
1.
Hãng hàng không China United Airlines, viết tắt của 中國聯合航空|中国联合航空[Zhong1 guo2 Lian2 he2 Hang2 kong1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
聯合國
Liánhéguó
Liên Hợp Quốc
聯合
liánhé
kết hợp
聯繫
liánxì
kết nối
航空
hángkōng
hàng không
聯絡
liánluò
liên lạc
互聯網
Hùliánwǎng
Internet
聯想
liánxiǎng
liên tưởng (về mặt nhận thức)
航班
hángbān
chuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình)
逐字解
Từng chữ trong từ
聯
liên
nối, liên kết
航
hàng
chèo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
廉航
liánháng
廉航: hãng hàng không giá rẻ; hãng bay giá rẻ (tên viết tắt của 廉價航空|廉价航空[lian2 jia4 hang2 kong1])
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
聯航 nghĩa là gì? · Kaori Dict