學華語Kaori Dict

聲淚俱下

giản thể: 声泪俱下

shēnglèixià

ㄕㄥ ㄌㄟˋ ㄐㄩˋ ㄒㄧㄚˋ

THANH LỆ CÂU HẠ

  1. 1.rơi nước mắt khi kể về điều gì đó
  2. 2.nói trong tiếng khóc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聲淚俱下 nghĩa là gì? · Kaori Dict