學華語Kaori Dict

聽力

giản thể: 听力

tīng

ㄊㄧㄥ ㄌㄧˋ

DẪN LỰC

HSK 3N
  1. 1.thính giác
  2. 2.khả năng nghe

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的聽力進步了。

    wǒ de tīng lì jìn bù le

    Khả năng nghe của tôi đã tiến bộ.

  • 2

    老師測了我們的聽力。

    lǎo shī cè le wǒ men de tīng lì

    Giáo viên đã kiểm tra nghe của chúng tôi

  • 3

    我既有比較強的英語聽力、口語、寫作能力,又受到中文語言文字的系統訓練。

    wǒ jìyǒu bǐjiào qiáng de Yīngyǔ tīnglì、 kǒuyǔ、 xiězuò nénglì, yòu shòudào Zhōngwén yǔyán wénzì de xìtǒng xùnliàn。

    Tôi có khả năng nghe, nói và viết tiếng Anh khá tốt, đồng thời đã được đào tạo hệ thống về ngôn ngữ và chữ viết Trung Hoa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聽力 nghĩa là gì? · Kaori Dict