學華語Kaori Dict

聽清

giản thể: 听清

tīngqīng

ㄊㄧㄥ ㄑㄧㄥ

DẪN THANH

例句Câu ví dụ

  • 1

    你必鬚聽清楚。

    nǐ bìxū tīngqīng Chǔ。

    Ngươi phải nghe rõ ràng

  • 2

    你說得太輕了,以至於我沒辦法聽清楚你在說什麼。

    nǐ shuō de tài qīng le, yǐzhìyú wǒ méibànfǎ tīngqīng Chǔ nǐ zài shuō shénme。

    Anh nói quá nhỏ, khiến tôi không thể nghe rõ điều anh đang nói

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聽清 nghĩa là gì? · Kaori Dict