例句Câu ví dụ
- 1
聽聞事故,她便哭得死去活來。
tīngwén shìgù, tā biàn kūdesǐqùhuólái。
Nghe tin tai nạn, cô ấy khóc như mưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.
