學華語Kaori Dict

聽課

giản thể: 听课

tīng

ㄊㄧㄥ ㄎㄜˋ

DẪN KHOÁ

  1. 1.tham dự lớp học
  2. 2.nghe giảng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你在笑我還是怎樣?我跟你說了三次不要說話好好聽課。

    nǐ zài xiào wǒ háishi zěnyàng? wǒ gēn nǐ shuō le sāncì bùyào shuōhuà hǎohǎo tīngkè。

    Ngươi cười ta sao? Ta đã nói ba lần rồi, đừng nói chuyện mà hãy nghe giảng kỹ

  • 2

    嫁給一個英文老師,就可以免費聽課。

    jià gěi yīge Yīngwén lǎoshī, jiù kěyǐ miǎnfèi tīngkè。

    Gả cho một giáo viên tiếng Anh thì có thể học miễn phí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.
  • KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聽課 nghĩa là gì? · Kaori Dict