學華語Kaori Dict

肅北縣

giản thể: 肃北县

běixiàn

ㄙㄨˋ ㄅㄟˇ ㄒㄧㄢˋ

TÚC BẮC HUYỆN

  1. 1.huyện tự trị Mông Cổ Túc Bắc tại Cửu Tuyền 酒泉, Cam Túc

Cách đọc khác:SùběiXiànxem 肅北蒙古族自治縣|肃北蒙古族自治县[Su4 bei3 Meng3 gu3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肃北县 nghĩa là gì? · Kaori Dict