- 1.huyện tự trị Mông Cổ Túc Bắc tại Cửu Tuyền 酒泉, Cam Túc
Cách đọc khác:SùběiXiàn — xem 肅北蒙古族自治縣|肃北蒙古族自治县[Su4 bei3 Meng3 gu3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.