學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
肉呼呼
肉呼呼
ròu
hū
hū
[ㄖㄡˋ ㄏㄨ ㄏㄨ]
NHỤC HÔ HÔ
1.
biến thể của 肉乎乎[rou4 hu1 hu1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肉
ròu
thịt
呼吸
hūxī
thở
招呼
zhāohu
gọi
肌肉
jīròu
cơ
打招呼
dǎzhāohu
chào hỏi bằng lời nói hoặc hành động
烤肉
kǎoròu
món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)
稱呼
chēnghu
gọi; xưng hô
呼籲
hūyù
kêu gọi (ai đó làm gì)
逐字解
Từng chữ trong từ
肉
nhục
thịt
呼
hô
thở
呼
hô
thở
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
肉乎乎
ròuhūhū
mũm mĩm; đầy đặn
記憶技巧
Mẹo nhớ
肉
NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
肉呼呼 nghĩa là gì? · Kaori Dict