肉搜
ròusōu
[ㄖㄡˋ ㄙㄡ]
NHỤC SƯU
- 1.(Đài Loan) viết tắt của 人肉搜索|人肉搜索[ren2 rou4 sou1 suo3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
[ㄖㄡˋ ㄙㄡ]
NHỤC SƯU
