例句Câu ví dụ
- 1
湯姆喜歡肉桂茶。
Tāngmǔ xǐhuan ròuguì chá。
Tom thích trà gừng.
- 2
湯姆喜歡喝加肉桂的茶。
Tāngmǔ xǐhuan hē jiā ròuguì de chá。
Tom thích uống trà có gừng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
