學華語Kaori Dict

肉桂

ròuguì

ㄖㄡˋ ㄍㄨㄟˋ

NHỤC QUẾ

  1. 1.quế Trung Quốc (Cinnamomum cassia)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆喜歡肉桂茶。

    Tāngmǔ xǐhuan ròuguì chá。

    Tom thích trà gừng.

  • 2

    湯姆喜歡喝加肉桂的茶。

    Tāngmǔ xǐhuan hē jiā ròuguì de chá。

    Tom thích uống trà có gừng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉桂 nghĩa là gì? · Kaori Dict