例句Câu ví dụ
- 1
菜碗放得滿桌都是,連吃剩下來的肉湯也沒收拾好。
cài wǎn fàng de mǎn zhuō dōu shì, lián chī shèngxià lái de ròutāng yě mòshōu shí hǎo。
Bát cơm canh đầy bàn, cả nước canh thịt thừa cũng chưa dọn dẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 湯THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
