學華語Kaori Dict

肉湯

giản thể: 肉汤

ròutāng

ㄖㄡˋ ㄊㄤ

NHỤC THANG

  1. 1.canh thịt
  2. 2.nước hầm xương

例句Câu ví dụ

  • 1

    菜碗放得滿桌都是,連吃剩下來的肉湯也沒收拾好。

    cài wǎn fàng de mǎn zhuō dōu shì, lián chī shèngxià lái de ròutāng yě mòshōu shí hǎo。

    Bát cơm canh đầy bàn, cả nước canh thịt thừa cũng chưa dọn dẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.
  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉湯 nghĩa là gì? · Kaori Dict