肉盾
ròudùn
[ㄖㄡˋ ㄉㄨㄣˋ]
NHỤC THUẪN
- 1.lá chắn người
- 2.(trò chơi) đỡ đòn; lá chắn thịt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
[ㄖㄡˋ ㄉㄨㄣˋ]
NHỤC THUẪN
