學華語Kaori Dict

肉餅

giản thể: 肉饼

ròubǐng

ㄖㄡˋ ㄅㄧㄥˇ

NHỤC BÁNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我自己在廚房里做了個帶兩塊肉餅的漢堡。

    wǒ zìjǐ zài chúfáng lǐ zuò le gě dài liǎng kuài ròubǐng de hànbǎo。

    Tôi tự tay làm một bánh mì kẹp thịt ở bếp với hai chiếc bánh mì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉饼 nghĩa là gì? · Kaori Dict