例句Câu ví dụ
- 1
我自己在廚房里做了個帶兩塊肉餅的漢堡。
wǒ zìjǐ zài chúfáng lǐ zuò le gě dài liǎng kuài ròubǐng de hànbǎo。
Tôi tự tay làm một bánh mì kẹp thịt ở bếp với hai chiếc bánh mì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
