股本金比率
gǔběnjīnbǐlǜ
[ㄍㄨˇ ㄅㄣˇ ㄐㄧㄣ ㄅㄧˇ ㄌㄩˋ]
CỔ BẢN KIM TỶ LUẬT
- 1.tỷ lệ vốn cổ phần

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.