學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
肥羊
肥羊
féi
yáng
[ㄈㄟˊ ㄧㄤˊ]
PHÌ DƯƠNG
1.
(ví von) mục tiêu hấp dẫn và dễ dàng
2.
nguồn lợi nhuận ổn định
3.
cỗ máy kiếm tiền
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
con bò sữa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
羊
yáng
cừu; dê
減肥
jiǎnféi
giảm cân
肥
féi
mập
肥皂
féizào
xà phòng
肥胖
féipàng
béo; béo phì
肥料
féiliào
phân bón
肥沃
féiwò
màu mỡ
化肥
huàféi
phân bón
逐字解
Từng chữ trong từ
肥
phì
mập
羊
dương
cừu, dê
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
飛揚
fēiyáng
bay lên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
肥羊 nghĩa là gì? · Kaori Dict