學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
肥西縣
肥西縣
giản thể:
肥西县
Féi
xī
Xiàn
[ㄈㄟˊ ㄒㄧ ㄒㄧㄢˋ]
PHÌ TÂY HUYỆN
1.
Feixi, một huyện ở Hợp Phì 合肥[He2fei2], An Huy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
東西
dōngxi
đồ vật
西
xī
tây
西醫
xīyī
y học phương Tây
西瓜
xīguā
dưa hấu
西邊
xībiān
phía tây
減肥
jiǎnféi
giảm cân
西北
xīběi
tây bắc
西南
xīnán
tây nam
逐字解
Từng chữ trong từ
肥
phì
mập
西
tây
phía tây (bắc, nam, đông)
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
記憶技巧
Mẹo nhớ
西
TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
肥西縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict