學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
肩射導彈
肩射導彈
giản thể:
肩射导弹
jiān
shè
dǎo
dàn
[ㄐㄧㄢ ㄕㄜˋ ㄉㄠˇ ㄉㄢˋ]
KIÊN XẠ ĐẠO ĐẠN
1.
tên lửa vác vai
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
指導
zhǐdǎo
hướng dẫn
導演
dǎoyǎn
đạo diễn
領導
lǐngdǎo
dẫn dắt
導致
dǎozhì
dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
引導
yǐndǎo
hướng dẫn
彈
tán
gảy (dây đàn)
主導
zhǔdǎo
dẫn dắt
射
shè
bắn
逐字解
Từng chữ trong từ
肩
kiên
vai
射
xạ
bắn, phun, phát ra
導
đạo
dẫn dắt, hướng dẫn, dẫn đường, dẫn dắt
彈
đạn, đàn
viên đạn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
肩射导弹 nghĩa là gì? · Kaori Dict