學華語Kaori Dict

肯德基

Kěn

ㄎㄣˇ ㄉㄜˊ ㄐㄧ

KHẲNG ĐỨC CƠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    國內是有不少假冒的肯德基。

    guónèi shì yǒu bùshǎo jiǎmào de Kěndéjī。

    Trong nước có không ít hàng giả KFC

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肯德基 nghĩa là gì? · Kaori Dict