同字詞Từ cùng gốc chữ
- 股肱phụ tá đáng tin cậy
- 肱骨xương cánh tay
- 三折肱三折肱 — (thực) gãy tay ba lần (trở thành một bác sĩ giỏi); (tượng trưng) kinh nghiệm phong phú (đặc biệt là qua nhiều khó khăn)
- 曲肱而枕nghĩa đen: dùng cánh tay cong làm gối (thành ngữ)
- 肱三頭肌cơ tam đầu (mặt sau cánh tay)
- 肱二頭肌cơ nhị đầu
- 三折肱為良醫đập gãy tay ba lần để trở thành bác sĩ giỏi (thuật ngữ) / (ẩn dụ) kinh nghiệm là người thầy tốt
