例句Câu ví dụ
- 1
他已婚並育有兩個孩子。
tā yǐhūn bìng yùyǒu liǎng gě háizi。
Anh ấy đã kết hôn và có hai con
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
