學華語Kaori Dict

育有

yǒu

ㄩˋ ㄧㄡˇ

DỤC HỮU

  1. 1.là cha mẹ của (một đứa trẻ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他已婚並育有兩個孩子。

    tā yǐhūn bìng yùyǒu liǎng gě háizi。

    Anh ấy đã kết hôn và có hai con

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

育有 nghĩa là gì? · Kaori Dict