學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
膽汁
膽汁
giản thể:
胆汁
dǎn
zhī
[ㄉㄢˇ ㄓ]
ĐẢM TRẤP
1.
mật
2.
dịch mật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
果汁
guǒzhī
nước ép trái cây
大膽
dàdǎn
liều lĩnh
膽
dǎn
túi mật
膽小
dǎnxiǎo
nhát gan
汁
zhī
nước ép
膽子
dǎnzi
sự can đảm
膽怯
dǎnqiè
sợ sệt
提心吊膽
tíxīndiàodǎn
(thành ngữ) rất sợ hãi và lo lắng
逐字解
Từng chữ trong từ
膽
đảm
tá tràng
汁
trấp, chấp
nước ép
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
單質
dānzhì
đơn chất (chỉ gồm một nguyên tố, như kim cương)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
胆汁 nghĩa là gì? · Kaori Dict