學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
背信棄義
背信棄義
giản thể:
背信弃义
bèi
xìn
qì
yì
[ㄅㄟˋ ㄒㄧㄣˋ ㄑㄧˋ ㄧˋ]
BỐI TÍN KHÍ NGHĨA
1.
thất tín và bỏ nghĩa (thành ngữ); phản bội
2.
phản trắc
3.
bội tín
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
相信
xiāngxìn
tin tưởng; bị thuyết phục; chấp nhận là thật
信
xìn
thư
背
bèi
lưng của cơ thể hoặc vật
信用卡
xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
信心
xìnxīn
niềm tin
背
bēi
mang nặng
信號
xìnhào
tín hiệu
信封
xìnfēng
phong bì
逐字解
Từng chữ trong từ
背
bối, bội
lưng
信
tín
tin tưởng, tin vào
棄
khí
từ chối, bỏ đi, vứt bỏ
義
nghĩa
hành vi đúng đắn, lý tưởng
記憶技巧
Mẹo nhớ
信
TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
背信棄義 nghĩa là gì? · Kaori Dict