背光
bèiguāng
[ㄅㄟˋ ㄍㄨㄤ]
BỐI QUANG
- 1.ở trong điều kiện thiếu sáng
- 2.làm gì đó quay lưng lại với ánh sáng
- 3.tự mình cản trở bản thân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.